block time slot
TIME SLOT in Vietnamese Translation
Examples of using time slot in a sentence and their translations. Which time slot. - Time slot là gì.
Slot là gì? | Từ điển Anh - Việt
Xem lịch sử. Slot. Là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In Block Time) của một chuyến bay theo kế hoạch vào ngày ...
Cơ chế giám sát, quản lý việc sử dụng slot tại các cảng hàng ...
Slot là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In ... + Giờ slot được xác nhận (Cột 8): là giờ slot được lấy từ hệ thống phần ...
Nhà Máy Gạch Tuynel Lào Cai - Hội Xuân Khuyến Học Khuyến Tài Báo ...
Phú điền chuyên sản xuất gạch tuynel, gạch terrazzo và gạch block (gạch block xây tường & gạch block lát hè tự chèn) cung cấp cho thị trường Quảng Ngãi, Quảng Nam và Đà Nẵng.